Mô phỏng quãng đường phanh
Xem quãng đường phanh tăng thêm bao nhiêu khi tốc độ tăng.
Một quan hệ hay được hỏi trong đề lý thuyết: quãng đường phanh tỉ lệ với BÌNH PHƯƠNG tốc độ. Tốc độ gấp đôi thì quãng đường phanh gấp khoảng 4 lần; gấp ba thì gấp khoảng 9 lần. Chọn 2 tốc độ bên dưới để so sánh (hiển thị theo bội số, không phải mét — quãng đường thực tế phụ thuộc mặt đường, lốp xe và trọng lượng xe).
Quãng đường phanh ở 100 km/h gấp khoảng 2.8 lần so với 60 km/h
Chúng tôi chỉ hiển thị bội số, không phải mét — quãng đường thực tế phụ thuộc nhiều vào mặt đường, lốp xe và trọng lượng xe.
Tốc độ & quãng đường dừng
道路ごとの法定速度と、停止距離(空走距離+制動距離)の考え方を扱う分野。
Mẹo ghi nhớ
- 停止距離=空走距離(反応時間ぶん進む距離)+制動距離(ブレーキが効いてから止まるまで)。この2つの合計であることがよく問われる。
- 制動距離も遠心力も速度の2乗に比例する。速度が2倍になれば、距離や力はおよそ2倍ではなく4倍になる。
- 一般道路の法定最高速度は普通自動車60km/h、原動機付自転車30km/h。原付は標識でそれ以上の速度が指定されていても30km/hを超えられない。
Lưu ý quan trọng
- 法定最低速度(50km/h)が定められているのは高速自動車国道の本線車道だけ。一般道路にはない。
- 「標識の速度以下なら安全」は誤り。雨・夜間・交通量に応じて、法定速度以下でもさらに減速が必要。
- 雨で濡れた路面やすり減ったタイヤでは、制動距離が乾燥路面の約2倍になることがある。
Những con số cần nhớ
- 60 km/h — Tốc độ tối đa theo luật của ô tô trên đường thường là bao nhiêu?
60 km/h trên đường thường. Nếu có biển báo quy định thì theo biển báo. - 30 km/h — Tốc độ tối đa theo luật của xe máy 50cc (gentsuki) là bao nhiêu?
30 km/h. Dù biển báo ghi 40 hay 50, xe 50cc cũng không được vượt quá 30. - 4× — Nếu tốc độ tăng gấp đôi, quãng đường phanh dài gấp khoảng bao nhiêu lần?
Khoảng bốn lần — quãng đường phanh tỉ lệ với bình phương tốc độ. Lực ly tâm và lực va chạm cũng vậy. - 2× — Trên mặt đường ướt, quãng đường phanh có thể gấp khoảng bao nhiêu lần đường khô?
Khoảng hai lần — lốp bám kém hơn. Hãy giảm tốc và giữ khoảng cách xa hơn.