Câu hỏi bẫy trong thi lý thuyết lái xe Nhật Bản: 10 dạng thường gặp
Câu hỏi Đúng/Sai trong bài thi lý thuyết được làm ra để bạn sai vì một chữ trong câu, hơn là vì thiếu kiến thức. 10 dạng dưới đây là cách nói thật sự xuất hiện trong câu hỏi của ứng dụng này. Mọi ví dụ đều là câu hỏi miễn phí, kèm đáp án và giải thích.
Cách hỏi bẫy
1. Từ khẳng định tuyệt đối 断定表現
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「必ず」「絶対」「いかなる」「どんな場合でも」「すべて」「常に」「一切」
Luật giao thông hầu như luôn có ngoại lệ. Thấy "nhất định", "tất cả" thì hãy tìm ngoại lệ.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 6 câu hỏi miễn phí
- Khi đèn xanh, xe ô tô trong mọi trường hợp đều được đi thẳng, rẽ trái và rẽ phải.
青色の灯火の信号では、自動車はどんな場合でも直進、左折、右折をすることができる。✕ Sai — Dù đèn xanh, nơi có biển "cấm rẽ phải" thì không được rẽ phải. Cụm "trong mọi trường hợp" làm câu này sai.
- Phải dừng hẳn trước mọi đường ngang đường sắt và quan sát.
踏切の直前では、必ず一時停止して安全を確認しなければならない。○ Đúng — Trừ khi có đèn tín hiệu đang xanh. Nhiều nước không có quy định này.
- Khi đèn vàng nhấp nháy, xe nhất định phải dừng hẳn.
黄色の灯火の点滅信号では、車は必ず一時停止しなければならない。✕ Sai — Đèn vàng nhấp nháy nghĩa là "được đi tiếp nhưng phải chú ý". Không bắt buộc dừng.
Cách hỏi bẫy
2. Chỉ / duy nhất 限定表現(〜だけ・のみ)
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「だけ」「のみ」
Nếu có chữ "chỉ", hãy kiểm tra xem còn đối tượng nào khác không.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 2 câu hỏi miễn phí
- Khoảng cách với xe trước phải đủ để không đâm vào ngay cả khi xe đó phanh gấp.
車間距離は、前車が急ブレーキをかけても追突しないだけの距離をとる必要がある。○ Đúng — Phải tính quãng phanh của xe trước cộng quãng phản xạ của mình.
- Tất cả mọi người trên xe, không chỉ tài xế, đều phải thắt dây an toàn.
運転者だけでなく、同乗者全員がシートベルトを着用しなければならない。○ Đúng — Kể cả người ngồi ghế sau.
Cách hỏi bẫy
3. Miễn nghĩa vụ 免除表現(〜しなくてよい)
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「しなくてもよい」「しなくともよい」「必要はない」「必要ない」「差し支えない」「問われない」
Cách nói xoá bỏ nghĩa vụ. Hãy kiểm tra nghĩa vụ có thật sự được miễn hay chỉ miễn có điều kiện.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 2 câu hỏi miễn phí
- Nếu làm bùn nước bắn vào người đi bộ khi qua vũng nước, tài xế không phải chịu trách nhiệm.
ぬかるみや水たまりを通るとき、歩行者に泥や水をはねてしまっても、運転者の責任は問われない。✕ Sai — Làm bắn nước vào người đi bộ là vi phạm Luật Giao thông. Phải đi chậm để tránh.
- Trên đường ít xe thì không giữ đúng luật giao thông một chút cũng không sao.
交通量の少ない道路では、多少交通規則を守らなくても差し支えない。✕ Sai — Luật chỉ vận hành được khi mọi người cùng tuân thủ, bất kể đường vắng hay đông.
Cách hỏi bẫy
4. Cho phép 許可表現(〜してもよい)
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「してもよい」「してよい」「認められ」「よいことになっている」「ことができる」
Kiểm tra xem có nhầm với quy định cấm không — nhất là "đỗ xe" và "dừng xe".
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 16 câu hỏi miễn phí
- Khi đèn xanh, xe ô tô trong mọi trường hợp đều được đi thẳng, rẽ trái và rẽ phải.
青色の灯火の信号では、自動車はどんな場合でも直進、左折、右折をすることができる。✕ Sai — Dù đèn xanh, nơi có biển "cấm rẽ phải" thì không được rẽ phải. Cụm "trong mọi trường hợp" làm câu này sai.
- Khi đèn vàng, xe không được đi quá vạch dừng, nhưng nếu đã đến quá gần và không thể dừng an toàn thì được đi tiếp.
黄色の灯火の信号では、車は停止位置から先へ進んではいけないが、停止位置に近づいていて安全に停止できないときは、そのまま進むことができる。○ Đúng — Đèn vàng về nguyên tắc là dừng, nhưng nếu dừng phải phanh gấp thì được đi tiếp.
- Khi đèn đỏ nhấp nháy, xe được đi chậm qua.
赤色の灯火の点滅信号では、車は徐行して進行することができる。✕ Sai — Đèn đỏ nhấp nháy có nghĩa như biển dừng. Phải dừng hẳn rồi mới đi khi an toàn. Đi chậm là chưa đủ.
Cách hỏi bẫy
5. Bỏ qua điều kiện 条件を無視する表現
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「関係なく」「かかわらず」「拘らず」「問わず」
Cách nói xoá điều kiện. Có quy định thật sự không kèm điều kiện (vd. trong hầm), nên hãy suy luận.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 4 câu hỏi miễn phí
- Quãng đường phản xạ không đổi, dù người lái mệt hay buồn ngủ.
空走距離は、運転者の疲れや眠気には関係なく、常に一定である。✕ Sai — Nó tỉ lệ với thời gian phản xạ, nên mệt mỏi, buồn ngủ, mất tập trung đều làm nó dài ra.
- Cấm đỗ và dừng trong hầm, bất kể có vạch phân làn hay không.
トンネル内は、車両通行帯があるかどうかに関係なく駐停車禁止である。○ Đúng — Vượt thì được nếu có vạch phân làn, nhưng đỗ/dừng bị cấm bất kể.
- Chỉ cần chạy dưới tốc độ ghi trên biển là an toàn, bất kể thời tiết hay tình trạng đường.
最高速度が指定されている道路では、その速度以下で走っていれば、天候や道路の状況にかかわらず安全である。✕ Sai — Mưa, tuyết, ban đêm, đông xe đều đòi hỏi giảm thêm tốc độ dù đã dưới giới hạn.
Cách hỏi bẫy
6. Con số khoảng cách/thời gian 距離・時間などの数値
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
Con số về khoảng cách, thời gian, trọng lượng như "5 mét", "30 phút"
Số quan trọng: 5 m (giao lộ, vạch qua đường), 10 m (đường ngang, trạm buýt), 30 m (cấm vượt, xi-nhan), 3,5 m (khoảng trống khi đỗ).
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 27 câu hỏi miễn phí
- Xi-nhan khi rẽ trái/rẽ phải được bật khoảng 3 giây trước khi thực hiện.
交差点で右折や左折をするときの合図は、その行為をしようとする約3秒前に行う。✕ Sai — 3 giây là cho chuyển làn. Rẽ và quay đầu thì xi-nhan từ 30 m trước.
- Trên đường thông thường không có biển giới hạn, tốc độ tối đa của ô tô con là 60 km/h.
標識や標示で最高速度が指定されていない一般道路では、普通自動車の最高速度は時速60キロメートルである。○ Đúng — 60 km/h là tốc độ tối đa theo luật cho ô tô trên đường thông thường.
- Cấm đỗ và dừng trong 5 m trước vạch sang đường, nhưng phía sau vạch thì được.
横断歩道の手前5メートル以内は駐停車禁止だが、横断歩道を過ぎた側であれば駐停車することができる。✕ Sai — Lệnh cấm áp dụng cho 5 m ở CẢ HAI phía của vạch sang đường (người đi bộ và xe đạp).
Thuật ngữ dễ nhầm
7. "Đỗ xe" và "dừng xe" 「駐車」と「停車」
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「駐車」「停車」
Đỗ xe = tài xế rời xe / bốc dỡ trên 5 phút. Dừng xe = ngắn hơn; cho người lên xuống luôn là dừng.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 17 câu hỏi miễn phí
- Nơi có biển "cấm đỗ xe", cũng không được dừng để cho người lên xuống.
「駐車禁止」の標識がある場所では、人の乗り降りのために車を止めることもできない。✕ Sai — Ở khu vực cấm đỗ vẫn được "dừng" để cho người lên xuống.
- Cấm cả đỗ và dừng tại giao lộ và trong phạm vi 5 m tính từ mép giao lộ.
交差点とその側端から5メートル以内の場所は、駐車も停車もしてはならない。○ Đúng — Trong 5 m từ giao lộ hoặc khúc quanh đều cấm cả hai.
- Cấm đỗ và dừng trong 5 m trước vạch sang đường, nhưng phía sau vạch thì được.
横断歩道の手前5メートル以内は駐停車禁止だが、横断歩道を過ぎた側であれば駐停車することができる。✕ Sai — Lệnh cấm áp dụng cho 5 m ở CẢ HAI phía của vạch sang đường (người đi bộ và xe đạp).
Thuật ngữ dễ nhầm
8. "Vượt" và "vượt không đổi làn" 「追い越し」と「追い抜き」
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「追い越し」「追越し」「追い抜き」「追い越そう」
Vượt thì đổi làn, vượt-không-đổi-làn thì không. Trong 30 m trước vạch qua đường CẢ HAI đều bị cấm.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 12 câu hỏi miễn phí
- "Vượt xe" là vượt lên trước xe phía trước mà KHÔNG đổi làn.
追い越しとは、進路を変えないで、進行中の前の車の前方に出ることをいう。✕ Sai — Đó là "vượt không đổi làn" (oinuki). Vượt xe là đổi làn rồi lên trước.
- Nơi vạch tim đường là vạch vàng liền, không được lấn sang phần đường bên phải để vượt.
中央線が黄色の実線で示されている道路では、追い越しのために右側部分にはみ出して通行してはならない。○ Đúng — Vạch vàng liền nghĩa là "cấm lấn sang phải để vượt".
- Trong hầm cấm vượt, bất kể có vạch phân làn hay không.
トンネル内では、車両通行帯があるかどうかに関係なく追い越しをしてはならない。✕ Sai — Hầm có vạch phân làn thì được vượt. (Còn đỗ/dừng thì cấm bất kể có làn hay không.)
Thuật ngữ dễ nhầm
9. "Đi chậm" và "dừng hẳn" 「徐行」と「一時停止」
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「徐行」「一時停止」
Đèn đỏ nhấp nháy = dừng hẳn. Đèn vàng nhấp nháy = được đi tiếp cẩn thận (không cần dừng).
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 19 câu hỏi miễn phí
- Khi đèn đỏ nhấp nháy, xe được đi chậm qua.
赤色の灯火の点滅信号では、車は徐行して進行することができる。✕ Sai — Đèn đỏ nhấp nháy có nghĩa như biển dừng. Phải dừng hẳn rồi mới đi khi an toàn. Đi chậm là chưa đủ.
- "Đi chậm" (jokou) là đi với tốc độ có thể dừng ngay lập tức, khoảng 10 km/h trở xuống.
徐行とは、車がすぐに停止できるような速度で進行することをいい、おおむね時速10キロメートル以下の速度である。○ Đúng — Chuẩn là có thể dừng trong khoảng 1 mét kể từ khi phanh.
- Khi đèn vàng nhấp nháy, xe nhất định phải dừng hẳn.
黄色の灯火の点滅信号では、車は必ず一時停止しなければならない。✕ Sai — Đèn vàng nhấp nháy nghĩa là "được đi tiếp nhưng phải chú ý". Không bắt buộc dừng.
Thuật ngữ dễ nhầm
10. Dốc lên và dốc xuống 上り坂と下り坂
Cách nói trong câu hỏi (tiếng Nhật)
「上り坂」「下り坂」「頂上」「こう配」
Cấm vượt / phải đi chậm: ĐỈNH DỐC LÊN và DỐC XUỐNG gắt. Cấm đỗ-dừng: đỉnh dốc và mọi dốc gắt.
Câu hỏi luyện tập có cách nói này Xuất hiện trong 3 câu hỏi miễn phí
- Dốc lên gắt là nơi cấm vượt.
こう配の急な上り坂は、追い越しが禁止されている場所である。✕ Sai — Nơi cấm vượt là "gần đỉnh dốc lên" và "dốc xuống gắt". Bản thân dốc lên gắt thì không.
- Cấm vượt ở gần đỉnh dốc lên và trên dốc xuống gắt.
上り坂の頂上付近やこう配の急な下り坂では、追い越しをしてはならない。○ Đúng — Đây là những nơi nguy hiểm: tầm nhìn kém hoặc dễ tăng tốc.
- Đỉnh dốc và dốc gắt là nơi cấm đỗ và dừng.
坂の頂上付近やこう配の急な坂は、駐停車禁止場所である。○ Đúng — Với đỗ/dừng thì không phân biệt lên hay xuống — mọi dốc gắt đều tính.